TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vấn đề tiếng Ý là gì?

"vấn đề" trong tiếng Ý là problema (danh từ), questione (danh từ).

il problema Danh từ · giống đực

/proˈblɛ.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vấn đề.

  • Abbiamo risolto quel problema in una settimana. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
  • C'è un problema lì che non vedete. Có một vấn đề mà bạn không để ý.

Xem đầy đủ từ "problema": giống, số nhiều, cách chia →

la questione Danh từ · giống cái

/kwesˈtjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vấn đề, chuyện (è una questione di tempo — chỉ là chuyện thời gian)

  • Non vedo l'ora di sentire le vostre opinioni su questa questione. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này
  • Non vedo l'ora di sentire le sue opinioni su questa questione. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này

Xem đầy đủ từ "questione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vấn đề tiếng Ý là gì?

"vấn đề" trong tiếng Ý là il problema (danh từ), la questione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.