questione
đi với mạo từ: la questione · số nhiều: le questioni
questione nghĩa là việc.
Nghĩa của questione
Danh từ · giống cái
- Việc.
Họ từ của questione
Câu ví dụ với questione
- Vorrei esprimere il mio parere su questa questione. Tôi muốn bày tỏ quan điểm của mình về vấn đề này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892457
- Sposarsi è una questione seria. Kết hôn là một vấn đề quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2366655
- Siamo franchi in questa questione. Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100956
- Siamo franche in questa questione. Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100957
- È una questione molto complessa. Đó là một câu hỏi phức tạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097595
- Non vedo l'ora di sentire le tue opinioni su questa questione. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473691
- Non vedo l'ora di sentire le sue opinioni su questa questione. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473692
- Non vedo l'ora di sentire le vostre opinioni su questa questione. Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ question, issue, matter, point; argument, quarrel
Câu hỏi thường gặp
questione nghĩa là gì?
questione (danh từ) nghĩa là việc.
questione là giống đực hay giống cái?
questione là danh từ giống cái: la questione, số nhiều le questioni.