TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vật tiếng Ý là gì?

"vật" trong tiếng Ý là cosa (danh từ).

la cosa Danh từ · giống cái

/ˈkɔ.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật, thứ, đồ vật.

Xem đầy đủ từ "cosa": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vật tiếng Ý là gì?

"vật" trong tiếng Ý là la cosa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.