TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vỗ tay tiếng Ý là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Ý là applauso (danh từ), applaudire (động từ).

l'applauso Danh từ · giống đực

/apˈplaw.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ tay.

Xem đầy đủ từ "applauso": giống, số nhiều, cách chia →

applaudire Động từ

/ap.plawˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ tay.

  • Abbiamo applaudito. Chúng tôi vỗ tay.
  • Tom applaudì. Tom đã vỗ tay.

Xem đầy đủ từ "applaudire": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vỗ tay tiếng Ý là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Ý là l'applauso (danh từ), applaudire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.