TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Với tiếng Ý là gì?

"với" trong tiếng Ý là con (giới từ), a (giới từ).

con Giới từ

/kon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với, cùng với.

  • Tutti furono d'accordo con la sua idea. Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy.
  • Con chi parlo? Tôi đang nói chuyện với ai đây?

Xem đầy đủ từ "con": giống, số nhiều, cách chia →

a Giới từ

/a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho, với (a te — cho bạn)

  • Vuoi giocare a tennis con me? Bạn có muốn chơi tennis với tôi không ?

Xem đầy đủ từ "a": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Với tiếng Ý là gì?

"với" trong tiếng Ý là con (giới từ), a (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.