TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Viết chì tiếng Ý là gì?

"viết chì" trong tiếng Ý là matita (danh từ), lapis (danh từ).

la matita Danh từ · giống cái

/maˈti.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút chì, viết chì.

Xem đầy đủ từ "matita": giống, số nhiều, cách chia →

il lapis Danh từ · giống đực

/ˈla.pis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút chì, viết chì.

Xem đầy đủ từ "lapis": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viết chì tiếng Ý là gì?

"viết chì" trong tiếng Ý là la matita (danh từ), il lapis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.