Xác nhận tiếng Ý là gì?
"xác nhận" trong tiếng Ý là confermare (động từ).
confermare Động từ
/kon.ferˈma.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác nhận.
- Lui ha confermato che era il relitto del Titanic. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.
- Lui confermò che era il relitto del Titanic. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xác nhận tiếng Ý là gì?
"xác nhận" trong tiếng Ý là confermare (động từ).