TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xác nhận tiếng Ý là gì?

"xác nhận" trong tiếng Ý là confermare (động từ).

confermare Động từ

/kon.ferˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác nhận.

  • Lui ha confermato che era il relitto del Titanic. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.
  • Lui confermò che era il relitto del Titanic. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.

Xem đầy đủ từ "confermare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xác nhận tiếng Ý là gì?

"xác nhận" trong tiếng Ý là confermare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.