TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xơ tiếng Ý là gì?

"xơ" trong tiếng Ý là suora (danh từ), monaca (danh từ).

la suora Danh từ · giống cái

/ˈswɔ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.

Xem đầy đủ từ "suora": giống, số nhiều, cách chia →

la monaca Danh từ · giống cái

/ˈmɔ.na.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.

Xem đầy đủ từ "monaca": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xơ tiếng Ý là gì?

"xơ" trong tiếng Ý là la suora (danh từ), la monaca (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.