TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xương sườn tiếng Ý là gì?

"xương sườn" trong tiếng Ý là costa (danh từ), costola (danh từ).

la costa Danh từ · giống cái

/ˈkɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương sườn, sườn.

Xem đầy đủ từ "costa": giống, số nhiều, cách chia →

la costola Danh từ · giống cái

/ˈkɔs.to.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương sườn, sườn.

Xem đầy đủ từ "costola": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xương sườn tiếng Ý là gì?

"xương sườn" trong tiếng Ý là la costa (danh từ), la costola (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.