TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xỉn tiếng Ý là gì?

"xỉn" trong tiếng Ý là ubriaco (tính từ), ebbro (tính từ).

ubriaco Tính từ

/u.briˈa.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say, xỉn.

  • Tom sembrava ubriaco. Trong nghe có vẻ say xỉn.

Xem đầy đủ từ "ubriaco": giống, số nhiều, cách chia →

ebbro Tính từ

/ˈɛb.bro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Say, xỉn.

Xem đầy đủ từ "ebbro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xỉn tiếng Ý là gì?

"xỉn" trong tiếng Ý là ubriaco (tính từ), ebbro (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.