TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xa tiếng Ý là gì?

"xa" trong tiếng Ý là lontano (tính từ), remoto (tính từ).

lontano Tính từ

/lonˈta.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa, xa xôi.

  • Quanto è lontano? Nó cách bao xa?
  • Voglio una barca che mi porterà molto lontano da qui. Tôi muốn 1 con tàu mà sẽ đưa tôi đi ra xa khỏi nơi đây

Xem đầy đủ từ "lontano": giống, số nhiều, cách chia →

remoto Tính từ

/reˈmɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa.

  • Uso spesso SSH per accedere ai miei computer in remoto. Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa.

Xem đầy đủ từ "remoto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xa tiếng Ý là gì?

"xa" trong tiếng Ý là lontano (tính từ), remoto (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.