TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Xuống tiếng Ý là gì?

"xuống" trong tiếng Ý là scendere (động từ), giù (phó từ), discendere (động từ).

scendere Động từ

/ˈʃen.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • Scendo alla prossima stazione. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.
  • È sceso alla stazione successiva. Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.

Xem đầy đủ từ "scendere": giống, số nhiều, cách chia →

giù Phó từ

/ˈd͡ʒu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

  • Saltate giù. Nhảy xuống đi.
  • Salta giù. Nhảy xuống đi.

Xem đầy đủ từ "giù": giống, số nhiều, cách chia →

discendere Động từ

/diʃˈʃen.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

Xem đầy đủ từ "discendere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuống tiếng Ý là gì?

"xuống" trong tiếng Ý là scendere (động từ), giù (phó từ), discendere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.