Xuống tiếng Ý là gì?
"xuống" trong tiếng Ý là scendere (động từ), giù (phó từ), discendere (động từ).
scendere Động từ
/ˈʃen.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Scendo alla prossima stazione. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.
- È sceso alla stazione successiva. Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.
giù Phó từ
/ˈd͡ʒu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
- Saltate giù. Nhảy xuống đi.
- Salta giù. Nhảy xuống đi.
discendere Động từ
/diʃˈʃen.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuống tiếng Ý là gì?
"xuống" trong tiếng Ý là scendere (động từ), giù (phó từ), discendere (động từ).