Xu-chiêng tiếng Ý là gì?
"xu-chiêng" trong tiếng Ý là reggiseno (danh từ), reggipetto (danh từ).
il reggiseno Danh từ · giống đực
/ˌrɛd.d͡ʒiˈse.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
il reggipetto Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú.
Câu hỏi thường gặp
Xu-chiêng tiếng Ý là gì?
"xu-chiêng" trong tiếng Ý là il reggiseno (danh từ), il reggipetto (danh từ).