Vigilia
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/viˈd͡ʒi.lja/ giọng máy của trình duyệt
Vigilia nghĩa là đêm nô-en.
Nghĩa của Vigilia
Danh từ riêng
- Đêm nô-en.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vigilia
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Vigilia
- vigilia di Capodanno — Giao thừa.
- vigilia di Natale — Đêm nô-en.
- vigilia di Ognissanti — Halloween.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Christmas Eve
- Danh từ vigil; eve (day before another specified)
Câu hỏi thường gặp
Vigilia nghĩa là gì?
Vigilia (danh từ riêng) nghĩa là đêm nô-en.