vigliaccata
danh từ giống cái
/viʎ.ʎakˈka.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la vigliaccata · số nhiều: le vigliaccate
vigliaccata nghĩa là trò chơi khăm.
Nghĩa của vigliaccata
Danh từ · giống cái
- Trò chơi khăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dirty trick; cowardly action; prank
Câu hỏi thường gặp
vigliaccata nghĩa là gì?
vigliaccata (danh từ) nghĩa là trò chơi khăm.
vigliaccata là giống đực hay giống cái?
vigliaccata là danh từ giống cái: la vigliaccata, số nhiều le vigliaccate.