TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vincitore

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vin.t͡ʃiˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il vincitore · số nhiều: i vincitori

vincitore nghĩa là người chiến thắng.

Nghĩa của vincitore

Danh từ · giống đực

  1. Người chiến thắng.

Dạng từ của vincitore

Giống cáivincitrice
Giống cái số nhiềuvincitrici

Câu ví dụ với vincitore

  • È buono essere un vincitore. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #998845
  • È buono essere una vincitrice. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #998846

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ winning, victorious; defeating, vanquishing
  • Danh từ winner; victor

Câu hỏi thường gặp

vincitore nghĩa là gì?

vincitore (danh từ) nghĩa là người chiến thắng.

vincitore là giống đực hay giống cái?

vincitore là danh từ giống đực: il vincitore, số nhiều i vincitori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.