vincolo
danh từ giống đực
/ˈvin.ko.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il vincolo · số nhiều: i vincoli
vincolo nghĩa là trái phiếu, nghĩa vụ.
Nghĩa của vincolo
Danh từ · giống đực
- Trái phiếu.
- Nghĩa vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bond, tie; encumbrance (legal); constraint (scientific)
Câu hỏi thường gặp
vincolo nghĩa là gì?
vincolo (danh từ) nghĩa là trái phiếu, nghĩa vụ.
vincolo là giống đực hay giống cái?
vincolo là danh từ giống đực: il vincolo, số nhiều i vincoli.