vino rosso
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il vino rosso · số nhiều: i vini rossi
vino rosso nghĩa là vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏ.
Nghĩa của vino rosso
Danh từ · giống đực
- Vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red wine
Câu hỏi thường gặp
vino rosso nghĩa là gì?
vino rosso (danh từ) nghĩa là vang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏ.
vino rosso là giống đực hay giống cái?
vino rosso là danh từ giống đực: il vino rosso, số nhiều i vini rossi.