TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vistare

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/visˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của vistare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to visa; to approve, to okay, to endorse, to stamp

Chia động từ vistare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: vistatoDanh động từ: vistando

Hiện tại presente

  • io visto
  • tu visti
  • lui/lei vista
  • noi vistiamo
  • voi vistate
  • loro vistano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho vistato
  • tu hai vistato
  • lui/lei ha vistato
  • noi abbiamo vistato
  • voi avete vistato
  • loro hanno vistato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io vistavo
  • tu vistavi
  • lui/lei vistava
  • noi vistavamo
  • voi vistavate
  • loro vistavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io vistai
  • tu vistasti
  • lui/lei vistò
  • noi vistammo
  • voi vistaste
  • loro vistarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io visterò
  • tu visterai
  • lui/lei visterà
  • noi visteremo
  • voi visterete
  • loro visteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io visterei
  • tu visteresti
  • lui/lei visterebbe
  • noi visteremmo
  • voi vistereste
  • loro visterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io visti
  • che tu visti
  • che lui/lei visti
  • che noi vistiamo
  • che voi vistiate
  • che loro vistino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io vistassi
  • che tu vistassi
  • che lui/lei vistasse
  • che noi vistassimo
  • che voi vistaste
  • che loro vistassero

Mệnh lệnh imperativo

  • vista! (tu)
  • visti! (lei)
  • vistiamo! (noi)
  • vistate! (voi)
  • vistino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với vistare

  • Li abbiamo visti la scorsa notte. Tôi thấy họ tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6135767
  • Li abbiamo visti ieri sera. Tôi thấy họ tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6135765
  • Tom vi ha visti. Tom đã nhìn thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5425774

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ vistare ở thì hiện tại thế nào?

io visto, tu visti, lui/lei vista, noi vistiamo, voi vistate, loro vistano. Phân từ quá khứ: vistato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.