vocabolario
đi với mạo từ: il vocabolario · số nhiều: i vocabolari
vocabolario nghĩa là từ vựng, từ điển, tự điển.
Nghĩa của vocabolario
Danh từ · giống đực
- Từ vựng.
- Từ điển, tự điển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vocabolario
Đồng nghĩa
Họ từ của vocabolario
Câu ví dụ với vocabolario
- Posso prendere in prestito il tuo vocabolario? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vocabulary, lexicon; dictionary
Câu hỏi thường gặp
vocabolario nghĩa là gì?
vocabolario (danh từ) nghĩa là từ vựng, từ điển, tự điển.
vocabolario là giống đực hay giống cái?
vocabolario là danh từ giống đực: il vocabolario, số nhiều i vocabolari.