TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vocabolario

danh từ giống đực
/vo.ka.boˈla.rjo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il vocabolario · số nhiều: i vocabolari

vocabolario nghĩa là từ vựng, từ điển, tự điển.

Nghĩa của vocabolario

Danh từ · giống đực

  1. Từ vựng.
  2. Từ điển, tự điển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vocabolario

Đồng nghĩa

Họ từ của vocabolario

Câu ví dụ với vocabolario

  • Posso prendere in prestito il tuo vocabolario? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocabulary, lexicon; dictionary

Câu hỏi thường gặp

vocabolario nghĩa là gì?

vocabolario (danh từ) nghĩa là từ vựng, từ điển, tự điển.

vocabolario là giống đực hay giống cái?

vocabolario là danh từ giống đực: il vocabolario, số nhiều i vocabolari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.