dizionario
đi với mạo từ: il dizionario · số nhiều: i dizionari
dizionario nghĩa là từ điển, tự điển.
Nghĩa của dizionario
Danh từ · giống đực
- Từ điển.
- Tự điển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dizionario
Đồng nghĩa
Họ từ của dizionario
Câu ví dụ với dizionario
- Puoi usare il mio dizionario quando vuoi. Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #697887
- Posso prendere in prestito il tuo dizionario? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931797
- Posso prendere in prestito il vostro dizionario? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931799
- Mi puoi prestare il tuo dizionario? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #410028
- Io ho esattamente lo stesso dizionario. Tôi có quyển từ điển giống y hệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5408898
- Io ho lo stesso identico dizionario. Tôi có quyển từ điển giống y hệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5408900
- Sai come usare un dizionario? Bạn có biết cách dùng từ điển không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931783
- Sapete come usare un dizionario? Bạn có biết cách dùng từ điển không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dictionary
Câu hỏi thường gặp
dizionario nghĩa là gì?
dizionario (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.
dizionario là giống đực hay giống cái?
dizionario là danh từ giống đực: il dizionario, số nhiều i dizionari.