TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

do

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɔ/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il do

do nghĩa là đô, đồ.

Cũng là một dạng biến đổi của dare — Cho.

Nghĩa của do

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đô.
  2. Đồ.

Câu ví dụ với do

  • Ti do la mia parola. Tôi hứa.Tatoeba #4472
  • Vi do la mia parola. Tôi hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212438
  • Le do la mia parola. Tôi hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ do (musical note); C (musical note or key)

Câu hỏi thường gặp

do nghĩa là gì?

do (danh từ) nghĩa là đô, đồ.

do là giống đực hay giống cái?

do là danh từ giống đực: il do.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.