do
đi với mạo từ: il do
do nghĩa là đô, đồ.
Cũng là một dạng biến đổi của dare — Cho.
Nghĩa của do
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Đô.
- Đồ.
Câu ví dụ với do
- Ti do la mia parola. Tôi hứa.Tatoeba #4472
- Vi do la mia parola. Tôi hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212438
- Le do la mia parola. Tôi hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4212439
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ do (musical note); C (musical note or key)
Câu hỏi thường gặp
do nghĩa là gì?
do (danh từ) nghĩa là đô, đồ.
do là giống đực hay giống cái?
do là danh từ giống đực: il do.