volentieri
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vo.lenˈtjɛ.ri/ giọng máy của trình duyệt
volentieri nghĩa là sẵn lòng.
Nghĩa của volentieri
Phó từ
- Sẵn lòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ willingly, gladly, with pleasure
Câu hỏi thường gặp
volentieri nghĩa là gì?
volentieri (phó từ) nghĩa là sẵn lòng.