TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

volentieri

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vo.lenˈtjɛ.ri/ giọng máy của trình duyệt

volentieri nghĩa là sẵn lòng.

Nghĩa của volentieri

Phó từ

  1. Sẵn lòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ willingly, gladly, with pleasure

Câu hỏi thường gặp

volentieri nghĩa là gì?

volentieri (phó từ) nghĩa là sẵn lòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.