volgare
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/volˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt
volgare nghĩa là thường, bình thường.
Nghĩa của volgare
Tính từ
- Thường, bình thường.
Dạng từ của volgare
| Số nhiều | volgari |
| So sánh nhất | volgarissimo |
Câu ví dụ với volgare
- Tom è volgare. Tom là một người tục tĩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2190682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ common, popular; vulgar, coarse, sleazy; vernacular
- Danh từ vernacular
Câu hỏi thường gặp
volgare nghĩa là gì?
volgare (tính từ) nghĩa là thường, bình thường.