TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vorticoso

/vor.tiˈko.zo/ giọng máy của trình duyệt

vorticoso nghĩa là xoáy tròn.

Nghĩa của vorticoso

Tính từ

  1. Xoáy tròn.

Dạng từ của vorticoso

Giống cái số ítvorticosa
Giống đực số nhiềuvorticosi
Giống cái số nhiềuvorticose
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vortex; vortical

Câu hỏi thường gặp

vorticoso nghĩa là gì?

vorticoso (tính từ) nghĩa là xoáy tròn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.