wattmetro
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il wattmetro · số nhiều: i wattmetri
wattmetro nghĩa là oát kế.
Nghĩa của wattmetro
Danh từ · giống đực
- Oát kế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wattmetro
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wattmeter
Câu hỏi thường gặp
wattmetro nghĩa là gì?
wattmetro (danh từ) nghĩa là oát kế.
wattmetro là giống đực hay giống cái?
wattmetro là danh từ giống đực: il wattmetro, số nhiều i wattmetri.