TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

wattmetro

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il wattmetro · số nhiều: i wattmetri

wattmetro nghĩa là oát kế.

Nghĩa của wattmetro

Danh từ · giống đực

  1. Oát kế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wattmetro

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wattmeter

Câu hỏi thường gặp

wattmetro nghĩa là gì?

wattmetro (danh từ) nghĩa là oát kế.

wattmetro là giống đực hay giống cái?

wattmetro là danh từ giống đực: il wattmetro, số nhiều i wattmetri.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.