TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

yiddish

giọng máy của trình duyệt

yiddish nghĩa là tiếng yiddish.

Nghĩa của yiddish

Danh từ riêng

  1. Tiếng yiddish.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Yiddish

Câu hỏi thường gặp

yiddish nghĩa là gì?

yiddish (danh từ riêng) nghĩa là tiếng yiddish.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.