zero
đi với mạo từ: lo zero · số nhiều: gli zeri
zero nghĩa là số không, zêrô, không.
Nghĩa của zero
Danh từ · giống đực
- Số không, zêrô.
Số từ
- Không.
Cụm từ, thành ngữ với zero
- zero assoluto — Độ không tuyệt đối, không độ tuyệt đối.
Câu ví dụ với zero
- Il termometro è andato a zero gradi la scorsa notte. Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2814476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ zero
- Danh từ zero; nil (football)
- Thán từ not at all
Câu hỏi thường gặp
zero nghĩa là gì?
zero (danh từ, số từ) nghĩa là số không, zêrô, không.
zero là giống đực hay giống cái?
zero là danh từ giống đực: lo zero, số nhiều gli zeri.