TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

abbandonato

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ab.ban.doˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

abbandonato nghĩa là bỏ hoang.

Cũng là một dạng biến đổi của abbandonare — Bỏ, từ bỏ.

Nghĩa của abbandonato

Tính từ

  1. Bỏ hoang.

Dạng từ của abbandonato

Giống cái số ítabbandonata
Giống đực số nhiềuabbandonati
Giống cái số nhiềuabbandonate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abbandonato

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với abbandonato

  • Dio mio, Dio mio, perché mi hai abbandonato? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872062
  • Mio Dio, mio Dio, perché mi hai abbandonato? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abandoned; deserted; neglected; relaxed
  • Danh từ foundling, orphan

Câu hỏi thường gặp

abbandonato nghĩa là gì?

abbandonato (tính từ) nghĩa là bỏ hoang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.