abbandonato
abbandonato nghĩa là bỏ hoang.
Cũng là một dạng biến đổi của abbandonare — Bỏ, từ bỏ.
Nghĩa của abbandonato
Tính từ
- Bỏ hoang.
Dạng từ của abbandonato
| Giống cái số ít | abbandonata |
| Giống đực số nhiều | abbandonati |
| Giống cái số nhiều | abbandonate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abbandonato
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với abbandonato
- Dio mio, Dio mio, perché mi hai abbandonato? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872062
- Mio Dio, mio Dio, perché mi hai abbandonato? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abandoned; deserted; neglected; relaxed
- Danh từ foundling, orphan
Câu hỏi thường gặp
abbandonato nghĩa là gì?
abbandonato (tính từ) nghĩa là bỏ hoang.