abbondante
/ab.bonˈdan.te/ giọng máy của trình duyệt
abbondante nghĩa là dồi dào.
Nghĩa của abbondante
Tính từ
- Dồi dào.
Dạng từ của abbondante
| Số nhiều | abbondanti |
| So sánh nhất | abbondantissimo |
Họ từ của abbondante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abundant; generous; heavy (snow); loose-fitting (clothes)
Câu hỏi thường gặp
abbondante nghĩa là gì?
abbondante (tính từ) nghĩa là dồi dào.