TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

acetico

/aˈt͡ʃɛ.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

acetico nghĩa là axetic.

Nghĩa của acetico

Tính từ

  1. Axetic.

Dạng từ của acetico

Giống cái số ítacetica
Giống đực số nhiềuacetici
Giống cái số nhiềuacetiche

Cụm từ, thành ngữ với acetico

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acetic

Câu hỏi thường gặp

acetico nghĩa là gì?

acetico (tính từ) nghĩa là axetic.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.