adesivo
/a.deˈzi.vo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'adesivo · số nhiều: gli adesivi
adesivo nghĩa là nhãn.
Nghĩa của adesivo
Danh từ · giống đực
- Nhãn.
Dạng từ của adesivo
| Giống cái | adesiva |
| Giống cái số nhiều | adesive |
Cụm từ, thành ngữ với adesivo
- nastro adesivo — Băng dính, băng dán, băng keo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adhesive
- Danh từ adhesive; sticker
Câu hỏi thường gặp
adesivo nghĩa là gì?
adesivo (danh từ) nghĩa là nhãn.
adesivo là giống đực hay giống cái?
adesivo là danh từ giống đực: l'adesivo, số nhiều gli adesivi.