TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

agio

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈa.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của agio

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ease, comfort; luxury, comfort
  • Tiền tố hagio- (saints)

Dạng từ của agio

Số nhiều (danh từ)agi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agio

Trái nghĩa

Họ từ của agio

Câu ví dụ với agio

  • Io mi sentivo a mio agio. Tôi cảm thấy thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4536813
  • Io mi sento a mio agio. Tôi cảm thấy thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4536815
  • Mi sentivo a mio agio. Tôi cảm thấy thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4536812
  • Mi sento a mio agio. Tôi cảm thấy thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4536814
  • Mettetevi a vostro agio. Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3546096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.