disagio
đi với mạo từ: il disagio · số nhiều: i disagi
disagio nghĩa là sự khó chịu, sự không thoải mái.
Nghĩa của disagio
Danh từ · giống đực
- Sự khó chịu, sự không thoải mái (a disagio — ngượng, không thoải mái) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disagio
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với disagio
- Tutti sembrano a disagio. Mọi người đều nhìn không thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5662477
- Sembrano tutti a disagio. Mọi người đều nhìn không thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5662481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discomfort, usually mental rather than physical; inconvenience, trouble; hardships, poverty; embarrassment, awkwardness, unease
Câu hỏi thường gặp
disagio nghĩa là gì?
disagio (danh từ) nghĩa là sự khó chịu, sự không thoải mái.
disagio là giống đực hay giống cái?
disagio là danh từ giống đực: il disagio, số nhiều i disagi.