TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

disagio

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/diˈza.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il disagio · số nhiều: i disagi

disagio nghĩa là sự khó chịu, sự không thoải mái.

Nghĩa của disagio

Danh từ · giống đực

  1. Sự khó chịu, sự không thoải mái (a disagio — ngượng, không thoải mái) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disagio

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với disagio

  • Tutti sembrano a disagio. Mọi người đều nhìn không thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5662477
  • Sembrano tutti a disagio. Mọi người đều nhìn không thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5662481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discomfort, usually mental rather than physical; inconvenience, trouble; hardships, poverty; embarrassment, awkwardness, unease

Câu hỏi thường gặp

disagio nghĩa là gì?

disagio (danh từ) nghĩa là sự khó chịu, sự không thoải mái.

disagio là giống đực hay giống cái?

disagio là danh từ giống đực: il disagio, số nhiều i disagi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.