amento
danh từ giống đực
/aˈmɛn.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'amento · số nhiều: gli amenti
amento nghĩa là bông.
Cũng là một dạng biến đổi của mento — Cằm.
Nghĩa của amento
Danh từ · giống đực
- Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ear, spike (the fruiting body of a grain plant)
Câu hỏi thường gặp
amento nghĩa là gì?
amento (danh từ) nghĩa là bông.
amento là giống đực hay giống cái?
amento là danh từ giống đực: l'amento, số nhiều gli amenti.