americana
đi với mạo từ: l'americana · số nhiều: le americane
americana nghĩa là người mỹ, người hoa kỳ.
Cũng là một dạng biến đổi của americano — Người mỹ.
Nghĩa của americana
Danh từ · giống cái
- Người mỹ, người hoa kỳ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với americana
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với americana
- patata americana — Khoai lang.
Câu ví dụ với americana
- Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia. Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.Tatoeba #1762729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female American (female native or inhabitant of America, the Americas, or the United States)
Câu hỏi thường gặp
americana nghĩa là gì?
americana (danh từ) nghĩa là người mỹ, người hoa kỳ.
americana là giống đực hay giống cái?
americana là danh từ giống cái: l'americana, số nhiều le americane.