TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

anaerobico

giọng máy của trình duyệt

anaerobico nghĩa là kị khí.

Nghĩa của anaerobico

Tính từ

  1. Kị khí.

Dạng từ của anaerobico

Giống cái số ítanaerobica
Giống đực số nhiềuanaerobici
Giống cái số nhiềuanaerobiche

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anaerobico

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anaerobic

Câu hỏi thường gặp

anaerobico nghĩa là gì?

anaerobico (tính từ) nghĩa là kị khí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.