anaerobio
giọng máy của trình duyệt
anaerobio nghĩa là kị khí.
Nghĩa của anaerobio
Tính từ
- Kị khí.
Dạng từ của anaerobio
| Giống cái số ít | anaerobia |
| Giống đực số nhiều | anaerobi |
| Giống cái số nhiều | anaerobie |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anaerobio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anaerobic
- Danh từ anaerobe
Câu hỏi thường gặp
anaerobio nghĩa là gì?
anaerobio (tính từ) nghĩa là kị khí.