anatrella
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'anatrella · số nhiều: le anatrelle
anatrella nghĩa là vịt con.
Nghĩa của anatrella
Danh từ · giống cái
- Vịt con.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anatrella
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of anatra; duckling; a stylized figure of a duck in profile with wings closed, and no beak or legs
Câu hỏi thường gặp
anatrella nghĩa là gì?
anatrella (danh từ) nghĩa là vịt con.
anatrella là giống đực hay giống cái?
anatrella là danh từ giống cái: l'anatrella, số nhiều le anatrelle.