andata
đi với mạo từ: l'andata · số nhiều: le andate
andata nghĩa là lượt đi.
Nghĩa của andata
Danh từ · giống cái
- Lượt đi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với andata
Trái nghĩa
Câu ví dụ với andata
- Mia sorella è andata ieri a Kobe. Chị tôi hôm qua đi Kobe.Tatoeba #1760903
- Andata e ritorno? Solo andata. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #4399
- Sono andata allo zoo. Tôi đã tới vườn thú.Tatoeba #1711103
- Sono andata in Europa prima della guerra. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3406996
- Io sono andata a scuola a piedi. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4193523
- Lei è andata da un negozio all'altro. Nó đã đi từ cửa hàng này đến cửa hàng khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5227743
- Sono andata lì per parlare con lui. Tôi đã đến đó để nói chuyện với anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5732323
- Non è andata così male come pensavo. Nó không tệ như tôi đã nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13893176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outward journey, journey there; first leg
Câu hỏi thường gặp
andata nghĩa là gì?
andata (danh từ) nghĩa là lượt đi.
andata là giống đực hay giống cái?
andata là danh từ giống cái: l'andata, số nhiều le andate.