artrite
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'artrite · số nhiều: le artriti
artrite nghĩa là viêm khớp.
Nghĩa của artrite
Danh từ · giống cái
- Viêm khớp.
Cụm từ, thành ngữ với artrite
- artrite reumatoide — Viêm khớp dạng thấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arthritis
Câu hỏi thường gặp
artrite nghĩa là gì?
artrite (danh từ) nghĩa là viêm khớp.
artrite là giống đực hay giống cái?
artrite là danh từ giống cái: l'artrite, số nhiều le artriti.