automatizzazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'automatizzazione · số nhiều: le automatizzazioni
automatizzazione nghĩa là sự tự động hóa.
Nghĩa của automatizzazione
Danh từ · giống cái
- Sự tự động hóa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với automatizzazione
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ automation, automatization/automatisation
Câu hỏi thường gặp
automatizzazione nghĩa là gì?
automatizzazione (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.
automatizzazione là giống đực hay giống cái?
automatizzazione là danh từ giống cái: l'automatizzazione, số nhiều le automatizzazioni.