TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

avere torto

/aˈve.re ˈtɔr.to/ giọng máy của trình duyệt

avere torto nghĩa là sai, không có lý.

Nghĩa của avere torto

Động từ

  1. Sai, không có lý. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avere torto

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be wrong

Câu hỏi thường gặp

avere torto nghĩa là gì?

avere torto (động từ) nghĩa là sai, không có lý.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.