bagaglio
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/baˈɡaʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của bagaglio
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luggage, baggage
Dạng từ của bagaglio
| Số nhiều (danh từ) | bagagli |
Cụm từ, thành ngữ với bagaglio
- bagaglio culturale — Cơ sở, nền.
Câu ví dụ với bagaglio
- Fai i bagagli. Thu dọn đồ đạc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12509033
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.