bandito
đi với mạo từ: il bandito · số nhiều: i banditi
bandito nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.
Cũng là một dạng biến đổi của bandire — Cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của bandito
Danh từ · giống đực
- Kẻ cướp, cường đạo.
Câu ví dụ với bandito
- I tricicli sono banditi in alcune città in Vietnam. Xe ba gác bị cấm tại một vài thành phố ở Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7799604
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bandit, outlaw
Câu hỏi thường gặp
bandito nghĩa là gì?
bandito (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.
bandito là giống đực hay giống cái?
bandito là danh từ giống đực: il bandito, số nhiều i banditi.