TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bandito

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/banˈdi.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il bandito · số nhiều: i banditi

bandito nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.

Cũng là một dạng biến đổi của bandire — Cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của bandito

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp, cường đạo.

Câu ví dụ với bandito

  • I tricicli sono banditi in alcune città in Vietnam. Xe ba gác bị cấm tại một vài thành phố ở Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7799604

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandit, outlaw

Câu hỏi thường gặp

bandito nghĩa là gì?

bandito (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, cường đạo.

bandito là giống đực hay giống cái?

bandito là danh từ giống đực: il bandito, số nhiều i banditi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.