barba
đi với mạo từ: la barba · số nhiều: le barbe
barba nghĩa là râu.
Nghĩa của barba
Danh từ · giống cái
- Thụy Sĩ Râu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barba
Đồng nghĩa
Họ từ của barba
Cụm từ, thành ngữ với barba
- barba di due giorni — Râu thưa.
Câu ví dụ với barba
- Mi piace la tua barba. Tôi thích bộ râu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5188191
- Mi piace la sua barba. Tôi thích bộ râu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5188192
- Posso toccarti la barba? Tôi có thể sờ râu của ông được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740647
- Posso toccarle la barba? Tôi có thể sờ râu của ông được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beard; root, rootlet; barb; bore, drag, yawn (an event or action which is boring); uncle, protestant priest
Câu hỏi thường gặp
barba nghĩa là gì?
barba (danh từ) nghĩa là râu.
barba là giống đực hay giống cái?
barba là danh từ giống cái: la barba, số nhiều le barbe.