battaglione
/bat.taʎˈʎo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il battaglione · số nhiều: i battaglioni
battaglione nghĩa là tiểu đoàn.
Nghĩa của battaglione
Danh từ · giống đực
- Tiểu đoàn.
Họ từ của battaglione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ battalion; large group of people
Câu hỏi thường gặp
battaglione nghĩa là gì?
battaglione (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn.
battaglione là giống đực hay giống cái?
battaglione là danh từ giống đực: il battaglione, số nhiều i battaglioni.