battito
/ˈbat.ti.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il battito · số nhiều: i battiti
battito nghĩa là nhịp đập.
Nghĩa của battito
Danh từ · giống đực
- Nhịp đập (battito cardiaco — nhịp tim) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với battito
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beat, beating, throb; baton
Câu hỏi thường gặp
battito nghĩa là gì?
battito (danh từ) nghĩa là nhịp đập.
battito là giống đực hay giống cái?
battito là danh từ giống đực: il battito, số nhiều i battiti.