bianca
đi với mạo từ: la bianca · số nhiều: le bianche
bianca nghĩa là bi cái, người da trắng.
Cũng là một dạng biến đổi của bianco — Trắng, bạch.
Nghĩa của bianca
Danh từ · giống cái
- Bi cái.
- Người da trắng.
Cụm từ, thành ngữ với bianca
- Casa Bianca — Nhà trắng, tòa bạch ốc, tòa bạch cung, bạch ốc, bạch cung.
Câu ví dụ với bianca
- Lui ha una gatta bianca. Ông ấy có nuôi một con mèo trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3518757
- Tom mangia solo carne bianca. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5323650
- Tom mangia soltanto carne bianca. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5323652
- Tom mangia solamente carne bianca. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5323653
- Tom indossava una giacca bianca. Tom mặc một chiếc áo khoác trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6765404
- Una bandiera rossa e bianca stava sventolando nel vento. Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13446428
- Ha una gatta bianca. Ông ấy có nuôi một con mèo trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3518756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ white woman; cue ball (more fully bilia bianca); cant for cocaine
Câu hỏi thường gặp
bianca nghĩa là gì?
bianca (danh từ) nghĩa là bi cái, người da trắng.
bianca là giống đực hay giống cái?
bianca là danh từ giống cái: la bianca, số nhiều le bianche.