bisavola
danh từ giống cái
/biˈza.vo.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bisavola · số nhiều: le bisavole
bisavola nghĩa là bà cố.
Nghĩa của bisavola
Danh từ · giống cái
- Bà cố.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bisavola
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great-grandmother
Câu hỏi thường gặp
bisavola nghĩa là gì?
bisavola (danh từ) nghĩa là bà cố.
bisavola là giống đực hay giống cái?
bisavola là danh từ giống cái: la bisavola, số nhiều le bisavole.